nghiêm khắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ xak̚˧˦] · Huế [ŋiəm˧˧ kʰak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋim˧˧ kʰak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Riết ráo, không dung thứ.
    • Nhân dân khắp thế giới đều nghiêm khắc lên án.
    • Mĩ (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy nghiêm khắc với con cái mình.He was strict with his children.
  • Khi cần thì tôi có thể nghiêm khắc.I can be strict when necessary.
  • Anh ấy nghiêm khắc với con mình.He was strict with his children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 嚴刻.

"nghiêm khắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strict · stern
🇨🇳 Tiếng Trung 严格 yán gé · 严厉 yán lì
🇯🇵 Tiếng Nhật 厳しい きびしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 엄격하다 eomgyeokhada
🇫🇷 Tiếng Pháp sévère
🇩🇪 Tiếng Đức streng
🇷🇺 Tiếng Nga строгий стро́гий
🇹🇭 Tiếng Thái ดุ dù · เข้มงวด khêm-ngûat
🇮🇹 Tiếng Ý severo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang
khắcâm đầu kh · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghiêm khắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.