厤
maHán Việt · Nôm
lịchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53A4
- Bộ thủ
- 厂 hán số 27
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
- lịch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lịch" · âm tiết lịch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to calculate; the calendar
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ khác cũng đọc là "lịch"
Chữ cùng bộ 厂
厭yêm原nguyên厚hậu厲lệ历lịch压áp厌yêm厂xưởng厢sương厦hạ厨trù𠫆đầy厅thính厉lệ𠫅dày厓nhai厘li厄ách厎chỉ厕trắc厖bưu厙xá厛sảnh厡nguyện厩cứu厰xưởng厊nha厍xá厏trả厐bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 厤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).