厖
bưuHán Việt
mangHán Việt · Nôm
bàngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5396
- Bộ thủ
- 厂 hán số 27
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "bưu" · âm tiết bưu
- mang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mang" · âm tiết mang
- bàng — Nôm. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bulky; thick and large; confused
Chữ khác cũng đọc là "bưu"
Chữ khác cũng đọc là "mang"
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ cùng bộ 厂
厭yêm原nguyên厚hậu厲lệ历lịch压áp厌yêm厂xưởng厢sương厦hạ厨trù𠫆đầy厅thính厉lệ𠫅dày厓nhai厘li厄ách厎chỉ厕trắc厙xá厛sảnh厡nguyện厤ma厩cứu厰xưởng厊nha厍xá厏trả厐bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).