蟒
mãngHán Việt · Nôm
mãnhHán Việt · Nôm
mangNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+87D2
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mãng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mãng" · âm tiết mãng
- mãnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mãnh" · âm tiết mãnh
- mang — Nôm. Chữ cùng âm "mang" · âm tiết mang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蟒 theo lối Nôm
mang(Ph.) . Hoẵng.mãnhNgười chưa có vợ con mà đã chết.mãngThứ rắn to có hoa. ở đây là áo mãng tức áo chầu thêu con mãng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
python, boa constrictor
Chữ khác cũng đọc là "mãng"
Chữ khác cũng đọc là "mãnh"
Chữ khác cũng đọc là "mang"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蟒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蟒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).