mãng
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˦ˀ˥] · Huế [maːŋ˧˨] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ rắn to có hoa. ở đây là áo mãng tức áo chầu thêu con mãng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mãng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
mãng hay mãn?âm cuối ng/n · "mãn": Con mèo.mãng hay mảng?dấu hỏi/ngã · "mảng": Bè làm bằng nhiều thân cây tre ghép lại.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mãng"
mãng cầuMột loại cây ăn quả, có họ với cây na, trái rất giống với na, nhưng to hơn và hương vị dai hơn.lỗ mãngThô lỗ, mất lịch sự quá đáng.mãng xàTrăn sống thành tinh, chuyên làm hại người trong các truyện cổ.mãng bàoÁo thêu hình con mãng của quan viên trật chánh nhị phẩm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.