màng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [maːŋ˨˩] · Huế [maːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng.
- Sữa pha chưa uống đã có màng.
- Dử che lòng đen, khi đau mắt.
- Mắt kéo màng.
- Tưởng đến, ao ước.
- Không màng danh lợi.
- quan tài, áo quan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"màng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "màng"
mơ màngThấy một cách phảng phất trong giấc ngủ.muộn màngMuộn nói chung.loét màngBệnh liên quan đến dạ dày hoặc đường ruột.mùa màngVụ gặt hái.màng taiMàng ở trong tai rung lên khi chịu tác dụng của tiếng động.màng trinhLớp mô mỏng chắn ngang lỗ âm đạo của người.màng ócMàng mỏng bọc chung quanh óc.màng nhện(Miền Trung, miền Nam Việt Nam)mỡ màngĐầy mỡ.màng nhĩMàng mỏng trong ống tai, ngăn tai ngoài và tai giữa.viêm màng túiBệnh chảy mủ ở tuyến mật.mơ mơ màng màngxem mơ màngmơ mơ màng màngxem mơ màng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "màng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.