màng

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [maːŋ˨˩] · Huế [maːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng.
    • Sữa pha chưa uống đã có màng.
  2. Dử che lòng đen, khi đau mắt.
    • Mắt kéo màng.
Động từ
  1. Tưởng đến, ao ước.
    • Không màng danh lợi.
Danh từ
  1. quan tài, áo quan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"màng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 膜 mó
🇹🇭 Tiếng Thái เยื่อ yûea

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "màng"

Cấu tạo âm tiết

màngâm đầu m · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "màng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.