màng trinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˨˩ t͡ɕïŋ˧˧] · Huế [maːŋ˦˩ ʈɨn˧˧] · Sài Gòn [maːŋ˨˩ ʈɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lớp mô mỏng chắn ngang lỗ âm đạo của người.

Cấu tạo âm tiết

màngâm đầu m · vần ang · thanh huyền
trinhâm đầu tr · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "màng trinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.