Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mơ màng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [məː˧˧ maːŋ˨˩] · Huế [məː˧˧ maːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thấy một cách phảng phất trong giấc ngủ.
    • Mơ màng như giấc chiêm bao biết gì (Truyện Kiều)
  2. Mong mỏi một cách không thiết thực.
    • Mơ màng những chuyện viển vông.

"mơ màng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dreamy
🇫🇷 Tiếng Pháp songer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "mơ màng"

Cấu tạo âm tiết

mơâm đầu m · vần ơ · thanh ngang
màngâm đầu m · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mơ màng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.