mở mang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˩ maːŋ˧˧] · Huế [məː˧˨ maːŋ˧˧] · Sài Gòn [məː˨˩˦ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho mỗi ngày một lớn rộng.
    • Mở mang công nghiệp.
    • Mở mang trí tuệ.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đã gợi ý đọc thêm sách để mở mang đầu óc.She suggested reading more books to broaden the mind.

"mở mang" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 开拓 kāi tuò

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi
mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mở mang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.