"màn" hay "màng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
màn
Danh từ
- Đồ dùng bằng vải thưa để tránh muỗi.
- Mắc màn.
- Bức vải căng ở trước sân khấu.
- Mở màn.
- Một hồi trong vở kịch từ lúc mở màn cho đến lúc hạ màn trước khi tiếp đến hồi sau.
- Vở kịch có ba màn.
Động từ
- Nói tàu thuỷ đỗ ở bến.
- Tàu, chắc gì nó màn ở bến.
Hay gặp trong: mở màn, màn màn, màn thầu, màn ảnh, màn bạc, màn quần, màn cửa, màn gọng, màn xế
Xem đủ "màn" →màng
Danh từ
- Lớp mỏng kết trên mặt của một chất lỏng.
- Sữa pha chưa uống đã có màng.
- Dử che lòng đen, khi đau mắt.
- Mắt kéo màng.
Động từ
- Tưởng đến, ao ước.
- Không màng danh lợi.
Danh từ
- quan tài, áo quan.
Hay gặp trong: mơ màng, muộn màng, loét màng, mùa màng, màng trinh, màng nhĩ, màng nhện, màng tai, mỡ màng, màng óc
Xem đủ "màng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.