Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viəm˧˧ maːŋ˨˩ tuj˧˦] · Huế [viəm˧˧ maːŋ˦˩ tuj˨˩˦] · Sài Gòn [vim˧˧ maːŋ˨˩ tuj˦˥] ~ [jim˧˧ maːŋ˨˩ tuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh chảy mủ ở tuyến mật.
Cấu tạo âm tiết
| viêm | âm đầu v · vần iêm · thanh ngang |
| màng | âm đầu m · vần ang · thanh huyền |
| túi | âm đầu t · vần ui · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "viêm màng túi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.