Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

忙

mangHán Việt
mườngNôm
màngNôm
mayNôm
mắngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FD9
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Bận rộn, gấp gáp, vội vàng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 忙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

busy, pressed for time; hustling

Chữ khác cũng đọc là "mang"

Xem cả 36 chữ đọc là "mang" →

Chữ khác cũng đọc là "mường"

Chữ khác cũng đọc là "màng"

Chữ khác cũng đọc là "may"

Chữ khác cũng đọc là "mắng"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 忙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 忙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 忙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).