Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

快

khoáiHán Việt · Nôm
sướngNôm
khoétNôm
khoáyNôm
khuấyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FEB
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Hài lòng; hạnh phúc.
  2. Trực tính, thẳng thắn, nói thẳng.
  3. Nhanh.
  4. Sắc, nhọn. bén.
  5. Nhanh trí, ứng đối nhanh.
  6. Khẩn trương.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 快 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rapid, quick, speedy, fast; soon

Chữ khác cũng đọc là "khoái"

Xem cả 28 chữ đọc là "khoái" →

Chữ khác cũng đọc là "sướng"

Chữ khác cũng đọc là "khoét"

Chữ khác cũng đọc là "khuấy"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 快

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 快 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 快 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).