khuấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwəj˧˦] · Huế [kʰwəj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰwəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho vẩn đục lên.
- Khuấy bùn.
- Làm cho náo động.
- Khuấy dư luận.
- Rối. - Làm huyên náo, mất trật tự.
- Khuấy rối hàng phố.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khuấy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stir |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 搅拌 jiǎo bàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 混ぜる まぜる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 젓다 jeotda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | remuer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | rühren |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กวน kuan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khuấy"
khuấy độngLàm cho không còn ở trạng thái tĩnh, mà trở nên sôi động.khuấy rốiLàm huyên náo, mất trật tự.khuấy đảoLàm cho ở vào trạng thái bị xáo trộn hoàn toàn, trở nên thay đổi hẳn so với trước.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khuấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.