khuấy

Âm tiết tiếng Việt · có trong 4 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

khâm đầu
uâyvần
sắcthanh

Âm cuối: y

Đủ sáu thanh của "khuây"

"khuấy" là một từ

Động từ. Làm cho vẩn đục lên. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "khuấy"