khuấy rối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwəj˧˦ zoj˧˦] · Huế [kʰwəj˨˩˦ ʐoj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰwəj˦˥ ɹoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm huyên náo, mất trật tự.
    • Khuấy rối hàng phố.

Cấu tạo âm tiết

khuấyâm đầu kh · vần uây · thanh sắc
rốiâm đầu r · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuấy rối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.