khuấy động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwəj˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kʰwəj˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwəj˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho không còn ở trạng thái tĩnh, mà trở nên sôi động.
    • Khuấy động phong trào.

Câu ví dụ thêm

  • Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.The slogan was designed to rouse the people.
  • Phát biểu của anh ấy đã khuấy động nhiều tranh cãi.His statement stirred up a lot of controversy.

"khuấy động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to stir up
🇮🇹 Tiếng Ý agitare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuấyâm đầu kh · vần uây · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khuấy động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.