瑒
đãngHán Việt
sướngHán Việt · Nôm
dươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7452
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đãng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đãng" · âm tiết đãng
- sướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sướng" · âm tiết sướng
- dương — Hán Việt. Chữ cùng âm "dương" · âm tiết dương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瑒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a kind of jade
Giản thể và phồn thể
Chữ 瑒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đãng"
Chữ khác cũng đọc là "sướng"
Chữ khác cũng đọc là "dương"
Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瑒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瑒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).