Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

阳

dươngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9633
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

'male' principle; light; sun

Giản thể và phồn thể

Chữ 阳 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 阳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).