隘
ảiHán Việt · Nôm
áchHán Việt · Nôm
áiNôm
ỏiNôm
ơiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9698
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ải — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ải" · âm tiết ải
- ách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ách" · âm tiết ách
- ái — Nôm. Chữ cùng âm "ái" · âm tiết ái
- ỏi — Nôm. Chữ cùng âm "ỏi" · âm tiết ỏi
- ơi — Nôm. Chữ cùng âm "ơi" · âm tiết ơi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 隘 theo lối Nôm
áchĐoạn gỗ cong mắc lên cổ trâu bò để buộc dây kéo xe, cày, bừa.ảiChỗ qua lại hẹp và hiểm trở ở biên giới hoặc trên đường tiến vào một nước.ơiTiếng gọi dùng để gọi một cách thân mật, thân thiết.ái(xem từ nguyên 1) Yêu đương.ỏiẦm ĩ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
narrow, confined; a strategic pass
Chữ khác cũng đọc là "ải"
Chữ khác cũng đọc là "ách"
Chữ khác cũng đọc là "ái"
Chữ khác cũng đọc là "ỏi"
Chữ khác cũng đọc là "ơi"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).