煨
ổiHán Việt · Nôm
ôiHán Việt · Nôm
uýHán Việt
oiNôm
ỏiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7168
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ổi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ổi" · âm tiết ổi
- ôi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ôi" · âm tiết ôi
- uý — Hán Việt. Chữ cùng âm "uý" · âm tiết uý
- oi — Nôm. Chữ cùng âm "oi" · âm tiết oi
- ỏi — Nôm. Chữ cùng âm "ỏi" · âm tiết ỏi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 煨 theo lối Nôm
ôi(Thức ăn) Bắt đầu có mùi, sắp thiu.ổi(Thực vật học) Loài cây gỗ cùng họ với sim, vỏ nhẵn, quả có nhiều hột, thịt mềm, khi chín ăn ngọt.ỏiẦm ĩ.oiGiỏ đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to stew, simmer
Chữ khác cũng đọc là "ổi"
Chữ khác cũng đọc là "ôi"
Chữ khác cũng đọc là "uý"
Chữ khác cũng đọc là "oi"
Chữ khác cũng đọc là "ỏi"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 煨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 煨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).