ổi

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔoj˧˩] · Huế [ʔoj˧˨] · Sài Gòn [ʔoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây gỗ cùng họ với sim, vỏ nhẵn, quả có nhiều hột, thịt mềm, khi chín ăn ngọt.
    • Tùy theo màu thịt quả, có thứ gọi là ổi đào, có thứ gọi ổi mỡ gà.

Câu ví dụ thêm

  • Họ không nhận thức được hương vị của quả ổi.They don't appreciate the taste of guava.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ . Cùng gốc với , , ʔuːj⁶.

Chữ Hán đọc là "ổi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guava
🇫🇷 Tiếng Pháp goyavier
🇹🇭 Tiếng Thái ฝรั่ง fà-ràng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ổi"

Cấu tạo âm tiết

ổiâm đầu (không) · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.