ơi

Thán từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng gọi dùng để gọi một cách thân mật, thân thiết.
    • mẹ ơi!
    • "Thuyền ơi có nhớ bến chăng, Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền." (Cdao)
  2. Tiếng đáp dùng để đáp lại tiếng gọi của người ngang hàng hoặc người dưới.
    • (- chị ơi!) - ơi! đợi chị một tí!
  3. Tiếng gọi dùng để kêu với ý than vãn.
    • "Trời ơi có thấu tình chăng! Bước sang mười sáu ông trăng gần già." (Cdao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hey; oh (calling someone)
🇹🇭 Tiếng Thái เอ๊ย óei · จ๋า jǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ơi"

Cấu tạo âm tiết

ơiâm đầu (không) · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.