ơi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng gọi dùng để gọi một cách thân mật, thân thiết.
- mẹ ơi!
- "Thuyền ơi có nhớ bến chăng, Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền." (Cdao)
- Tiếng đáp dùng để đáp lại tiếng gọi của người ngang hàng hoặc người dưới.
- (- chị ơi!) - ơi! đợi chị một tí!
- Tiếng gọi dùng để kêu với ý than vãn.
- "Trời ơi có thấu tình chăng! Bước sang mười sáu ông trăng gần già." (Cdao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ơi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hey; oh (calling someone) |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เอ๊ย óei · จ๋า jǎa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ơi"
trời ơiVu vơ, không căn cứ.mèn đét ơi(Miền Nam) Từ bày tỏ sự ngạc nhiên, vui mừng.ơi ớiTừ gợi tả tiếng nhiều người gọi nhau to và liên tiếp từ nơi khác vọng lại.à ơiTiếng đệm trong lời ru.ơi làTổ hợp biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ của người nói, do chịu tác động trực tiếp của một tính chất nào đó ở mức độ đặc biệt cao.ạ ơixem à ơichời ơiTrời ơi.quỷ thần ơiXem trời đất
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.