意

ýHán Việt · Nôm
yHán Việt
eNôm
ịNôm
ớiNôm
ấyNôm
áyNôm
ơiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+610F
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 意 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thought, idea, opinion; think

Chữ khác cũng đọc là "ý"

Chữ khác cũng đọc là "y"

Xem cả 26 chữ đọc là "y" →

Chữ khác cũng đọc là "e"

Chữ khác cũng đọc là "ới"

Chữ khác cũng đọc là "ấy"

Chữ khác cũng đọc là "áy"

Chữ khác cũng đọc là "ơi"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 意

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 意 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 意 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).