薏
ýHán Việt · Nôm
éNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+858F
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ý — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ý" · âm tiết ý
- é — Nôm. Chữ cùng âm "é" · âm tiết é
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 薏 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
seed of Job's tears; lotus seed
Chữ khác cũng đọc là "ý"
Chữ khác cũng đọc là "é"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 薏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 薏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).