䪰

yHán Việt
ứcHán Việt
ýHán Việt
Có âm Hán Việt U+4AB0
Bộ thủ
音 âm số 180
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 噫) (in grammar) interjection, to exclaim

Chữ khác cũng đọc là "y"

Xem cả 26 chữ đọc là "y" →

Chữ khác cũng đọc là "ức"

Chữ khác cũng đọc là "ý"

Chữ cùng bộ 音

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䪰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䪰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).