韵
vậnHán Việt · Nôm
vầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+97F5
- Bộ thủ
- 音 âm số 180
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vận — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vận" · âm tiết vận
- vần — Nôm. Chữ cùng âm "vần" · âm tiết vần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Ngôn ngữ học) Nguyên âm.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 韵 theo lối Nôm
vầnÂm tiết không kể phụ âm đầu, dù là bằng hay trắc đọc giống nhau trong những câu đặt gần nhau của một bài thơ hay một quyển thơ.vậnSự may rủi lớn gặp phải, vốn đã được định sẵn đâu từ trước một cách thần bí theo quan niệm duy tâm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rhyme; vowel
Giản thể và phồn thể
Chữ 韵 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vận"
Chữ khác cũng đọc là "vần"
Chữ cùng bộ 音
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 韵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).