章
chươngHán Việt · Nôm
trươngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AE0
- Bộ thủ
- 音 âm số 180
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chương" · âm tiết chương
- trương — Nôm. Chữ cùng âm "trương" · âm tiết trương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 章 theo lối Nôm
chươngPhần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.trươngỞ trạng thái căng phình lên vì hút nhiều nước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
composition; chapter, section
Chữ khác cũng đọc là "chương"
Chữ khác cũng đọc là "trương"
Chữ cùng bộ 音
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 章
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 章 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).