张
trươngHán Việt · Nôm
trướngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F20
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trương" · âm tiết trương
- trướng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trướng" · âm tiết trướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 张 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stretch, extend, expand; sheet
Giản thể và phồn thể
Chữ 张 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trương"
Chữ khác cũng đọc là "trướng"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 张
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 张 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).