张

trươngHán Việt · Nôm
trướngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F20
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 张 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stretch, extend, expand; sheet

Giản thể và phồn thể

Chữ 张 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trương"

Chữ khác cũng đọc là "trướng"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 张

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 张 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).