弱
nhượcHán Việt · Nôm
nhọcNôm
níchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F31
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhược — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhược" · âm tiết nhược
- nhọc — Nôm. Chữ cùng âm "nhọc" · âm tiết nhọc
- ních — Nôm. Chữ cùng âm "ních" · âm tiết ních
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弱 theo lối Nôm
nhượcMệt nhọc.níchNhét cho đầy, cho chặt.nhọcCảm thấy khó chịu trong cơ thể sau khi đã hoạt động lâu hoặc quá sức hay trong những điều kiện không thuận lợi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
weak; fragile, delicate
Chữ khác cũng đọc là "nhược"
Chữ khác cũng đọc là "nhọc"
Chữ khác cũng đọc là "ních"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).