爇
nhượcHán Việt · Nôm
nhiệtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7207
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhược — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhược" · âm tiết nhược
- nhiệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhiệt" · âm tiết nhiệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爇 theo lối Nôm
nhượcMệt nhọc.nhiệtNguyên nhân làm tăng nhiệt độ của một vật, làm cho một vật nở ra, nóng chảy, bay hơi hoặc bị phân tích.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
burn
Chữ khác cũng đọc là "nhược"
Chữ khác cũng đọc là "nhiệt"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).