Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

婼

xướcHán Việt
xúcHán Việt
nhiHán Việt
nhượcHán Việt
Có âm Hán Việt U+5A7C
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

person

Chữ khác cũng đọc là "xước"

Chữ khác cũng đọc là "xúc"

Xem cả 29 chữ đọc là "xúc" →

Chữ khác cũng đọc là "nhi"

Chữ khác cũng đọc là "nhược"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 婼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 婼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).