Chữ Hán Nôm đọc là "nhi"
9 chữ có âm đọc "nhi" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "nhi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhi"
兒son, child, oneself; …而and; and then; and ye…儿son, child; Kangxi ra…臑soft擐to put on濡immerse, moisten; wet…齯teeth grown in old age婼person聏
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).