儿
nhiHán Việt
nhânHán Việt · Nôm
nghêHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+513F
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhi — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhi" · âm tiết nhi
- nhân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhân" · âm tiết nhân
- nghê — Hán Việt. Chữ cùng âm "nghê" · âm tiết nghê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 儿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
son, child; Kangxi radical 10
Giản thể và phồn thể
Chữ 儿 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nhi"
Chữ khác cũng đọc là "nhân"
Chữ khác cũng đọc là "nghê"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).