凐

nhânHán Việt
lậtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51D0
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凐 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "nhân"

Xem cả 42 chữ đọc là "nhân" →

Chữ khác cũng đọc là "lật"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).