lật
Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "lât"
"lật" là một từ
Động từ. Trở một vật để thay đổi mặt của nó. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "lật"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "lật"
lật đổLàm cho chính quyền, ban lãnh đạo bị sụp đổ.lật đậtĐồ chơi hình người có đáy tròn gắn vật nặng, hễ cứ đặt nằm là tự bật dậy. Con.lật cánh đánh đầu(đen) Xơi thịt gà một cách thô tục.lật mặtThay đổi thái độ từ tốt sang xấu một cách bất ngờ.lật lọngCó tính phản bội lời cam kết, không làm theo lời hứa.lật tẩyLàm cho lộ rõ bộ mặt gian dối hoặc mưu đồ xấu xa đang được che giấu.lật bậtNói run mạnh và nhiều.lật ngửaLăn cho nằm ngửa một vật đang úp.lật nhàoĐánh đổ.
Cùng vần "ât", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.