lật

Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

lâm đầu
âtvần
nặngthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "lât"

"lật" là một từ

Động từ. Trở một vật để thay đổi mặt của nó. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "lật"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "lật"

Cùng vần "ât", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.