Tục ngữ
- (đen) Xơi thịt gà một cách thô tục.
- (bóng) Làm việc tỉ mỉ để được hiệu quả cao nhất.
Cấu tạo âm tiết
| lật | âm đầu l · vần ât · thanh nặng |
| cánh | âm đầu c · vần anh · thanh sắc |
| đánh | âm đầu đ · vần anh · thanh sắc |
| đầu | âm đầu đ · vần âu · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "lật cánh đánh đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.