Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lət̚˧˨ʔ təj˧˩] · Huế [lək̚˨˩ʔ təj˧˨] · Sài Gòn [lək̚˨˩˨ təj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho lộ rõ bộ mặt gian dối hoặc mưu đồ xấu xa đang được che giấu.
- Trò bịp bị lật tẩy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lật tẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.