lật đổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lət̚˧˨ʔ ʔɗo˧˩] · Huế [lək̚˨˩ʔ ʔɗow˧˨] · Sài Gòn [lək̚˨˩˨ ʔɗow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho chính quyền, ban lãnh đạo bị sụp đổ.
    • Âm mưu lật đổ chính quyền.
    • Gây bè phái lật đổ nhau trong ban lãnh đạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lật đổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh overthrow
🇨🇳 Tiếng Trung 推翻 tuī fān
🇹🇭 Tiếng Thái โค่น khôon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lậtâm đầu l · vần ât · thanh nặng
đổâm đầu đ · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lật đổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.