lật
Phát âm (IPA): Hà Nội [lət̚˧˨ʔ] · Huế [lək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trở một vật để thay đổi mặt của nó.
- Lật trang giấy.
- Không trả nợ.
- Hắn lật của tôi một món tiền.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã lật các trang vở của mình.He turned the pages of his notebook.
- Hãy lật ngược đồng xu lại.Let's reverse the coin.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lật"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | flip · to flip; to overturn |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 翻 fān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 引っ繰り返る ひっくりかえる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 넘기다 neomgida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | renverser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | wenden · umdrehen · kippen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พลิก phlík · คว่ำ khwâm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lật"
lật đổLàm cho chính quyền, ban lãnh đạo bị sụp đổ.lật đậtĐồ chơi hình người có đáy tròn gắn vật nặng, hễ cứ đặt nằm là tự bật dậy. Con.lật mặtThay đổi thái độ từ tốt sang xấu một cách bất ngờ.lật cánh đánh đầu(đen) Xơi thịt gà một cách thô tục.lật bậtNói run mạnh và nhiều.lật lọngCó tính phản bội lời cam kết, không làm theo lời hứa.lật tẩyLàm cho lộ rõ bộ mặt gian dối hoặc mưu đồ xấu xa đang được che giấu.lật nhàoĐánh đổ.lật ngửaLăn cho nằm ngửa một vật đang úp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.