lạt
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːt̚˧˨ʔ] · Huế [laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc.
- Thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt.
- Canh lạt.
- Quả cam lạt.
- Hả, hết mùi.
- Phấn đã lạt chẳng còn gì thơm.
- Bạc, mất màu.
- Bộ quần áo đi nắng nhiều đã lạt.
- Không gây được hứng thú, vô duyên.
- Câu chuyện lạt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lạt"
辡biện, lạt辣lạt溂lạt辢lạt喇thích, lạt揦lạt, lạp拉lạt, lạp啦cổn, lạt, lạp剌thích, lạt瘌lạt蝲xước, lạt, sước鬎thích, lạt蠟lạt, lạp, chạp, chá, thự, trác辡lạt剌lạt喇lạt
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
lạt hay lạc?âm cuối c/t · "lạc": Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.lạt hay nạt?âm đầu n/l · "nạt": Đe dọa người ở địa vị thấp hay người chưa thông thạo.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lạt"
lễ lạtCác cuộc lễ (nói khái quát).bơ lạtLoại bơ không chứa muối, có hương thơm nhẹ và vị ngọt hơi nhạt để làm bánh.lạt lẽo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.