lạt

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːt̚˧˨ʔ] · Huế [laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc.
Tính từ
  1. Thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt.
    • Canh lạt.
    • Quả cam lạt.
  2. Hả, hết mùi.
    • Phấn đã lạt chẳng còn gì thơm.
  3. Bạc, mất màu.
    • Bộ quần áo đi nắng nhiều đã lạt.
  4. Không gây được hứng thú, vô duyên.
    • Câu chuyện lạt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "lạt"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lạt"

Cấu tạo âm tiết

lạtâm đầu l · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.