Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lễ lạt

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ laːt̚˧˨ʔ] · Huế [lej˧˨ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lej˨˩˦ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các cuộc lễ (nói khái quát).
    • Những ngày lễ lạt.
  2. Lễ vật (nói khái quát).
    • Sắm sửa lễ lạt.
Động từ
  1. Biếu xén, hối lộ.
    • Chuẩn bị đồ để lễ lạt quan trên.

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
lạtâm đầu l · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lễ lạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.