Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ laːt̚˧˨ʔ] · Huế [lej˧˨ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lej˨˩˦ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Các cuộc lễ (nói khái quát).
- Những ngày lễ lạt.
- Lễ vật (nói khái quát).
- Sắm sửa lễ lạt.
- Biếu xén, hối lộ.
- Chuẩn bị đồ để lễ lạt quan trên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lễ lạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.