"lạt" hay "nạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạt

Danh từ
  1. Dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc.
Tính từ
  1. Thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt.
    • Canh lạt.
  2. Hả, hết mùi.
    • Phấn đã lạt chẳng còn gì thơm.
  3. Bạc, mất màu.
    • Bộ quần áo đi nắng nhiều đã lạt.
  4. Không gây được hứng thú, vô duyên.
    • Câu chuyện lạt.

Hay gặp trong: lễ lạt, bơ lạt

Xem đủ "lạt" →

nạt

Động từ
  1. Đe dọa người ở địa vị thấp hay người chưa thông thạo.
    • Ma cũ nạt ma mới. (tục ngữ)

Hay gặp trong: bắt nạt, dọa nạt, nộ nạt

Xem đủ "nạt" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.