"lạc" hay "lạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạc

Danh từ
  1. Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.
    • Lạc rang.
  2. (Ph.; id.) . Nhạc ngựa.
Động từ
  1. Không theo được đúng đường, đúng hướng phải đi.
    • Đi lạc trong rừng.
  2. Ở trạng thái lìa ra khỏi mà không tìm được đường về lại.
    • Con lạc mẹ.
  3. Bị mất đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó mà tìm không thấy.
    • Lạc đâu mất hai cuốn sách.
  4. (Cử chỉ thể hiện) Trở thành khác hẳn đi, không bình thường, do bị kích động hoặc quá xúc động.
    • Cảm động quá giọng lạc hẳn đi.
Danh từ
  1. rễ.
    • lạc mạy tển, lạc cần rì
  2. chân.
    • lạc khẻo

Hay gặp trong: liên lạc, lạc quan, mạch lạc, lạc lõng, lạc hậu, thất lạc, lỗi lạc, lạc trôi, an lạc, bộ lạc

Xem đủ "lạc" →

lạt

Danh từ
  1. Dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc.
Tính từ
  1. Thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt.
    • Canh lạt.
  2. Hả, hết mùi.
    • Phấn đã lạt chẳng còn gì thơm.
  3. Bạc, mất màu.
    • Bộ quần áo đi nắng nhiều đã lạt.
  4. Không gây được hứng thú, vô duyên.
    • Câu chuyện lạt.

Hay gặp trong: lễ lạt, bơ lạt, lạt lẽo

Xem đủ "lạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.