凊
thínhHán Việt · Nôm
thảnhHán Việt
sảnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51CA
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thính" · âm tiết thính
- thảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "thảnh" · âm tiết thảnh
- sảnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sảnh" · âm tiết sảnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凊 theo lối Nôm
sảnhNhà dùng làm trụ sở cho một cơ quan chính quyền (cũ).thínhBột làm bằng gạo rang vàng giã nhỏ, có mùi thơm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname
Chữ khác cũng đọc là "thính"
Chữ khác cũng đọc là "sảnh"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống决huyết冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).