冬
đôngHán Việt · Nôm
đongNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51AC
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đông — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đông" · âm tiết đông
- đong — Nôm. Chữ cùng âm "đong" · âm tiết đong
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 冬
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冬 theo lối Nôm
đôngMột trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời mọc, đối lập với phương tây.đongĐo thể tích một chất lỏng hay một chất rời.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
winter, 11th lunar month
Giản thể và phồn thể
Chữ 冬 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đông"
Chữ khác cũng đọc là "đong"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng凍đống决huyết冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng冽liệt凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).