Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

凋

điêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+51CB
Bộ thủ
冫 băng số 15
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Những người thiệt mạng vì chiến tranh.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be withered, fallen; exhausted

Chữ khác cũng đọc là "điêu"

Chữ cùng bộ 冫

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 冫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).