Chữ Hán Nôm đọc là "điêu"
18 chữ có âm đọc "điêu" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "điêu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "điêu"
敦esteem; honest, candi…條clause, condition; st…凋Những người thiệt mạn…条clause, condition; st…岧peak; cliff; precipice佻frivolous; unsteady; …叼hold in mouth峉蜩(Động vật học) Con ve…咷howl, cry loudly琱engrave, inlay, carve…芀clover; pea虭齠lose baby teeth and g…
Chữ Nôm đọc là "điêu"
Chữ có âm Việt "điêu" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).