刁

đeoNôm
điêuâm Việt
Chữ Nôm U+5201
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tricky, sly, crafty, cunning

Chữ khác cũng đọc là "đeo"

Chữ khác cũng đọc là "điêu"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).