đeo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mang trên mình.
- Đeo khăn gói.
- Đeo ba-lô
- Gắn vào áo.
- Đeo huân chương.
- Đeo lon
- Đặt sát vào một bộ phận của thân mình.
- Đeo nhẫn.
- Đeo hoa tai.
- Đồng hồ đeo tay.
- Đeo kính.
- Bám sát.
- Đứa bé cứ đeo mẹ.
- Tên mật thám đeo theo
- Chịu đựng.
- Đeo nợ.
- Đeo tật.
- Đeo tiếng xấu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đeo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wear · to wear (accessories) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 戴 Dài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | はめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쓰다 sseuda · 차다 chada · 끼다 kkida · 메다 meda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สวม sǔam · สวมใส่ sǔam-sài |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | indossare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đeo"
đồng hồ đeo taylà cái đồng hồ được đeo trên cổ tay.đeo tấtLà lấy tất đeo vào chân.đeo đẳngTheo đuổi mãi, không dứt bỏ ra được.đeo đuổiKiên trì trong hành động nhằm một mục đích nào đó, không rời bỏ, bất kể khó khăn, thất bại. Nhà nghèo, vẫn đeo đuổi học tập.đeo đaiVương vấn ra vẻ quyến luyến.gông đeo cổGái có chồng như gông đeo cổ.ngón đeo nhẫn.ngón tay đeo nhẫn.đeo ba lô ngượcBụng phệ, bụng bầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đeo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.