Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đeo

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mang trên mình.
    • Đeo khăn gói.
    • Đeo ba-lô
  2. Gắn vào áo.
    • Đeo huân chương.
    • Đeo lon
  3. Đặt sát vào một bộ phận của thân mình.
    • Đeo nhẫn.
    • Đeo hoa tai.
    • Đồng hồ đeo tay.
    • Đeo kính.
  4. Bám sát.
    • Đứa bé cứ đeo mẹ.
    • Tên mật thám đeo theo
  5. Chịu đựng.
    • Đeo nợ.
    • Đeo tật.
    • Đeo tiếng xấu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đeo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wear · to wear (accessories)
🇨🇳 Tiếng Trung 戴 Dài
🇯🇵 Tiếng Nhật はめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 쓰다 sseuda · 차다 chada · 끼다 kkida · 메다 meda
🇹🇭 Tiếng Thái สวม sǔam · สวมใส่ sǔam-sài
🇮🇹 Tiếng Ý indossare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đeo"

Cấu tạo âm tiết

đeoâm đầu đ · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đeo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.